make up one's mind

/meɪk əp wənz maɪnd/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Quyết định; để đi đến một kết luận.
    (idiomatic) To decide; to reach a conclusion.
    I can't make up my mind whether to have ice cream or cake.
    Tôi không thể quyết định nên ăn kem hay ăn bánh.
🎬 Nghe “make up one's mind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish